| Độ sáng |
6000 ANSI Lumens |
| Độ phân giải |
4K (3840 x 2160) |
| Hệ số tương phản |
5.000.000:1 |
| Tỉ lệ khung hình |
16:9 |
| Tính năng |
- Hiệu chỉnh Keystone dọc/ngang: ±45° / ±30° với ống kính zoom tiêu chuẩn (ELPLM15)
- Quick Corner: Hiệu chỉnh góc nhanh
- Curved Surface Correction: Hiệu chỉnh bề mặt cong
- Point Correction: Hiệu chỉnh điểm ảnh
- Corner Wall: Trình chiếu lên tường góc
- Geometry Correction Memory: Ghi nhớ thiết lập hiệu chỉnh hình học
|
| Ống kính |
- Type : Power Zoom, Power Focus
- F-Number: 1.8 – 2.3
- Focal Length: 36.0 mm – 57.3 mm
- Zoom Ratio: 1 – 1.61
- Throw Ratio: 1.52 – 2.47
- Lens Shift Type: Powered
- Lens Shift (Vertical): -64% to +64%
- Lens Shift (Horizontal): -16% to + 16%
|
| Kích thước màn hình |
- Phóng to Wide: 60″ to 1000″ [1.98m to 34.19m]
- Phóng to Tele: 60″ to 1000″ [3.24m to 55.28m]
|
| Bóng đèn chiếu |
- Nguồn sáng laser
- Tuổi thọ 30.000 giờ
|
| Cổng kết nối |
- HDMI x2 (HDCP 2.3)
- USB Type A x2 (For ELPAP12, Firmware Update, Copy OSD Settings or 5V/2A, 5V0.9A Power Supply, Content Playback)
- USB Type B (For Firmware Update, Copy OSD Settings)
- RS-232C (D-Sub 9pin)
- Stereo Mini
- Wired LAN RJ45 (100Mbps)
|
| Màu sắc |
Trắng |
| Kích thước |
568 x 181 x 568mm |
| Trọng lượng |
21,1 kg |
| Phụ kiện |
- Cáp nguồn
- Cáp tín hiệu VGA
- Sách đĩa hướng dẫn sử dụng
- Remote
|
| Bảo hành |
- Thân máy 36 tháng
- Bóng đèn 36 tháng hoặc 12.000 giờ (tùy theo điều kiện nào đến trước)
|
- Bảo hành tại trung tâm máy chiếu Hoàng Gia
- Tung tâm bảo hành ủy quyền của Epson trên toàn quốc
|